ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "cơ bắp" (1件)
cơ bắp
日本語
名筋肉
Khi cơ bắp bị tổn thương nghiêm trọng.
筋肉が深刻な損傷を受けた時。
類語検索結果 "cơ bắp" (2件)
cơ bắp tay

日本語
名上膊筋
Anh ấy có cơ bắp tay khỏe.
彼は上膊筋が強い。
kéo căng cơ bắp

日本語
動ストレッチする
Tôi kéo căng cơ bắp ở trên giường và thức dậy một cách sảng khoái.
私はベッドでストレッチをして、すっきり目覚める。
フレーズ検索結果 "cơ bắp" (5件)
Anh ấy có cơ bắp tay khỏe.
彼は上膊筋が強い。
Tôi tập cơ bắp đùi
太ももを鍛える。
Tôi rèn luyện cơ bắp hàng ngày.
毎日筋肉を鍛える。
Tôi kéo căng cơ bắp ở trên giường và thức dậy một cách sảng khoái.
私はベッドでストレッチをして、すっきり目覚める。
Khi cơ bắp bị tổn thương nghiêm trọng.
筋肉が深刻な損傷を受けた時。
